Báo giá sơn kova giá rẻ

Đăng bởi Thuận Như Ý vào lúc 13/11/2019

Sơn Kova từ lâu đã nổi tiếng trên thị trường với dòng sản phẩm đa dạng về mẫu mã chất lượng và giá thành. Sơn Kova là dòng sản phẩm sơn đã nhiệt đới hóa hoàn toàn và là dòng sản phẩm được ưa chuộng nhất sở dĩ vì sơn được sản xuất dựa trên dây chuyền hiện đại từ Mỹ và Việt Nam. Bảng báo giá sơn Kova mới nhất.

Đối với thị trường trong nước và một số nước Đông Nam Á hiện nay. Sơn Kova không còn là cái tên xa lạ nữa. Để có thể áp dụng nhiều công trình có yêu cầu ngày càng khắt khe hiện nay. Hãng sơn không ngừng nghiên cứu những sản phẩm mới. Những mẫu mã mới. Không ngừng hoàn thiện nhiều loại sơn. Khẳng định được giá trị mang lại của hàng sơn với nhiều công trình.

Công ty Thuận Như Ý xin gửi tới quý khách hàng Bảng báo giá sơn Kova mới nhất năm 2019. Hãng sơn Kova thường được mọi người biết đến với sản phẩm chống thấm. Ngoài ra, còn có các dòng sơn nước, sơn công nghiệp…Sơn Kova không chỉ được thị trường trong nước đón nhận mà các thị trường ở khu vực Đông Nam Á đánh giá cao về thương hiệu sơn Việt này.

Báo giá sơn kova giá rẻ nhất 2021

Bảng báo giá sơn Kova giá rẻ

MÃ SỐ SẢN PHẨM  ĐƠN VỊ GIÁ BÁN

MASTIC & SƠN NƯỚC TRONG NHÀ

MT CITY Bột trét tường cao cấp trong nhà City Bao/40 Kg 226,000
MT DẺO Mastic trong nhà dẻo không nứt ( thùng nhựa) Th/25 Kg 389,300
K – 109 Sơn lót kháng kiềm trong nhà Th/5 Kg 201,560
Th/25 Kg 937,250
VISTA Sơn nước trong nhà trắng Th/5 Kg 137,400
Th/25 Kg 629,560
K – 203 Sơn nước trong nhà trắng Th/5 Kg 168,400
Th 25 Kg 787,240
K – 260 Sơn nước trong nhà mịn – trắng Th/5 Kg 228,990
Th/25 Kg 1,092,400
K – 5500 Sơn nước trong nhà bán bóng – trắng Th/4 Kg 318,588
Th/20 Kg 1,517,190
K – 871 Sơn nước trong nhà bóng – trắng Th/4 Kg 346,748
Th/20 Kg 1,654,150

MASTIC & SƠN NƯỚC NGOÀI TRỜI

0
MN CITY Bột trét tường cao cấp ngoài nhà City – trắng Bao/40 Kg 294,000
MT Dẻo Mastic ngoài trời dẻo không nứt (thùng nhựa) Th/25 Kg 487,080
K – 265 Sơn nước ngoài trời – trắng Th/5 Kg 266,960
Th/25 Kg 1,251,830
K – 261 Sơn nước ngoài trời – trắng Th/5 Kg 304,020
Th/25 Kg 1,424,100
K – 209 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng Th/5 Kg 354,160
Th/25 Kg 1,647,900
K-207 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng Th/5 Kg 283,500
Th/25 Kg 1,346,070
K – 5501 Sơn chống thấm ngoài trời không bóng – trắng Th/4 Kg 342,479
Th/20 Kg 1,633,891
CT – 04 Sơn chống thấm ngoài trời bóng – trắng, không bám bụi Th/4 Kg 447,119
Th/20 Kg 2,134,651
NANO SELF-LEANING Sơn tự làm sạch bóng mờ trắng Lon/ 5Lít 1,123,355

CHẤT CHỐNG THẤM

0
CT – 11A Sàn Chống thấm sàn toilet, sàn sân thượng, sênô,… Th/20 Kg 1,420,100
Th/4 Kg 305,001
Kg 0
CT – 11A Tường Chống thấm tường đứng (Trắng) Th/20 Kg 1,370,100
Th/4 Kg 295,001
Kg 0
CT – 11B Phụ gia bê tông, vữa ximăng, trám khe nứt,… Lon/1kg 86,017
Th/4 Kg 332,865
CT – 05 Chất chống thấm đông kết nhanh, khô trong 3 phút. Kg 126,337
CT – 14 Chất chống thấm co giãn cho bê tông, trám khe nứt  Bộ/2 Kg 248,193
CT – 02 Gốm Chống thấm cho đồ gốm Th/17,5 Kg 687,961

SƠN CHỐNG NÓNG

0
CN – 05 TƯỜNG S.chống nóng mái tôn, tường xi măng giảm nóng  7-10 độ (Màu: Trắng, Xanh da trời) Th/5 Kg 548,911
Th/20 Kg 2,152,510
CN – 05 SÀN Sơn chống nóng cho sàn sân thượng Th/5 Kg 214,501
Th/20 Kg 842,401
CHỐNG THẤM PHỦ SÀN 0
KL-5 Màu trắng Sơn men epoxy phủ tường, sàn Th/5 Kg 952,561
KL-5 Kháng Khuẩn Màu Trắng Sơn men epoxy kháng khuẩn cho tường, sàn Th/5 Kg 1,083,250
KL-5 kháng khuẩn TP Sơn men Epoxy thực phẩm Kg 208,097
CT-Levelling Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu nhạt Th/20Kg 1,881,610
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu trung Th/20Kg 2,059,682
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu đậm Th/20Kg 2,187,364
Mastic KL-5 Tường Làm phẳng TƯỜNG trong nhà xưởng Th/5 Kg 256,485
Mastic KL-5 sàn Làm phẳng SÀN trong nhà & ngoài trời, chịu áp lực ngược nhẹ, chịu mài mòn. Th/5Kg 390,883

SƠN TENNIS

0
CT – 08 Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn – có cát . (Theo 3 màu chuẩn Xanh , đỏ, trắng). Th/20 Kg 2,892,963
Th/5 Kg 724,643
Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn. – có cát (Pha theo catalogue 1010 màu). Th/20 Kg 3,472,002
Th/5 Kg 869,122
Không có cát (3 màu chuẩn) Th/20 Kg 3,977,120
Th/5 Kg 995,682
Không có cát (theo cây màu) Th/20 Kg 4,567,370
Th/5 Kg 1,142,410
SK – 6 Mastic chống thấm cho sân tennis, chân tường. Bộ/10 Kg 500,641

KEO BÓNG

0
KBN W Keo bóng nước Clear W Kg 131,937
Keo bóng nước Clear W Th/4 Kg 518,785
E-3 Keo bóng nano Clear E3 Kg 154,346

BẢNG GIÁ HỆ SƠN ĐẶC BIỆT

0
1 Sơn đá nghệ thuật Art Stone Th/5 Kg 470,882
Th/20 Kg 1,947,690
2 Sơn gấm (Texture) KBP Th/30 Kg 764,650
Sơn gấm New KSP Th/30 Kg 598,330
3 Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu thường Kg 320,097
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu vàng chùa Kg 320,097
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu đồng Kg 320,097

SƠN GIAO THÔNG HỆ NƯỚC

0
TF-908 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu trắng kg 112,673
Lon/5kg 563,362
Th/20 Kg 2,245,700
TF-909 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu vàng kg 499,001
Lon/5kg 677,602
Th/20 Kg 2,710,500
TF-909-1 Sơn giao thông hệ nước A9 –  Màu đỏ kg 134,625
Lon/5kg 673,122
Th/20 Kg 2,694,620
TF-910 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu đen kg 152,093
Lon/5kg 712,322
Th/20 Kg 2,845,940
Sơn giao thông hệ nước A9 – phản quang kg 234,977
Lon/5kg 1,174,890
Th/20 Kg 4,710,730

HẠT PHẢN QUANG

0
TF-911 Hạt phản quang Tiêu chuẩn BS-6088 Kg 23,073
bao/25kg 576,810

Sơn Kova được sản xuất dựa trên sự nghiên cứu về khí hậu của từng vùng. Từng khu vực và quốc gia. Mỗi một quốc gia, một vùng miền khác nhau. Sẽ có riêng dòng sản phẩm thích ứng. Nhằm đảm bảo độ chắc chắn cho nhiều bề mặt khác nhau.

Trên đây là Bảng báo giá sơn Kova mới nhất mà Thuận Như Ý gửi đến quý bạn đọc. Để tìm hiểu và biết rõ chi tiết hơn vui lòng liên hệ ngay cho chúng tôi qua đường dây nóng. Cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm theo dõi.

THÔNG TIN LIÊN HỆ BÁO GIÁ SƠN KOVA:
  • Điện Thoại: 0904985685
  • Địa chỉ: 179 Cống lỡ, Phường 15, Tân Bình, TPHCM
  • Mail: thuannhuy.vn@gmail.com
Facebook Địa Chỉ Chát Zalo